Thông tin giá cập nhật ngày 08/09/2026
Giá củi ép mùn cưa: 2.500–2.800 đ/kg
Đây là giá xuất bán tại xưởng của Nhật Anh Nguyễn, chưa bao gồm thuế GTGT (VAT), vận chuyển và dỡ hàng.
Quy cách, độ ẩm và khối lượng lấy hàng cần được trao đổi cụ thể trước khi chốt đơn.
Khi chọn củi ép cho lò hơi, anh/chị nên xem cả nhiên liệu lẫn điều kiện nhận hàng, không chỉ nhìn vào đơn giá. Chúng tôi chia sẻ những điểm cần hỏi dưới đây để anh/chị dễ đối chiếu báo giá và chủ động tính khoản tiền thực tế phải trả.
Giá tại xưởng gồm những gì?
Mức giá trên được tính theo đồng/kg, tại nơi xuất bán. Để tránh nhầm với giá giao tận nhà máy, anh/chị nên tách rõ các khoản sau:
| Khoản cần đối chiếu | Điều kiện của mức giá trên |
|---|---|
| Tiền hàng | Giá xuất bán củi ép tại xưởng, tính theo khối lượng hàng. |
| Thuế GTGT | Chưa bao gồm; cần làm rõ trên báo giá và hóa đơn. |
| Vận chuyển | Chưa bao gồm; trao đổi theo địa điểm nhận và phương án giao hàng. |
| Dỡ hàng | Chưa bao gồm; thống nhất bên thực hiện và chi phí trước khi giao. |
Ví dụ dễ tính với 1 tấn củi ép
1 tấn = 1.000 kg. Tiền hàng là 1.000 × 2.500 đến 1.000 × 2.800, tương đương 2.500.000–2.800.000 đồng.
Đây mới là tiền củi tại xưởng, chưa phải tổng tiền nhận hàng tại nhà máy. Anh/chị cần cộng thuế GTGT, vận chuyển và dỡ hàng theo báo giá cụ thể. Ví dụ này chỉ để quy đổi đơn vị, không phải quy định lượng mua tối thiểu.
Khi có nhiều báo giá, nên đưa về cùng đơn vị và cùng địa điểm nhận để so sánh. Nếu báo giá khác đã gồm vận chuyển, đừng cộng khoản đó thêm một lần nữa.
Những điều nên hỏi trước khi mua củi ép
Cùng tên gọi củi ép mùn cưa nhưng mỗi lô hàng có thể khác nhau. Nói rõ nhu cầu ngay từ đầu sẽ giúp hai bên chọn hàng và giao nhận thuận tiện hơn.
Tại NAN, củi ép mùn cưa còn được gọi là viên nén mùn cưa; đây là cùng sản phẩm dạng trụ. Anh/chị có thể xem ảnh và thông tin sản phẩm củi ép mùn cưa của NAN để đối chiếu trước khi gửi yêu cầu.
Quy cách và nguyên liệu
Nên hỏi dạng củi, kích thước, thành phần nguyên liệu và những thành phần lẫn có thể có. Nếu chưa biết quy cách nào phù hợp, anh/chị có thể gửi ảnh nhiên liệu đang dùng, loại lò và khu vực cấp liệu để cùng trao đổi.
Độ ẩm và cách đối chiếu chất lượng
Không nên xác định độ ẩm chỉ bằng hình chụp. Hãy làm rõ thông tin theo lô, cách lấy mẫu hoặc kiểm tra, cùng cách xử lý nếu hàng nhận khác thỏa thuận. Các thông số nhiệt trị, độ tro nếu cần cũng nên có tài liệu của mẫu hoặc lô tương ứng.
Khối lượng, thời điểm và nơi nhận
Trao đổi lượng dự kiến theo chuyến hoặc theo tháng, thời điểm cần hàng, điều kiện xe vào và phương tiện dỡ hàng. Nếu hỏi nhiều nhà cung cấp, anh/chị nên gửi cùng một yêu cầu để nhận được các báo giá có thể so sánh với nhau.
Với lò hơi, nên nhìn thêm chi phí sử dụng
Đơn giá nhiên liệu là thông tin quan trọng, nhưng chưa cho biết chi phí tạo ra một tấn hơi. Một loại củi có giá mua thấp hơn chưa chắc giúp nhà máy giảm tổng chi phí nếu mức tiêu hao hoặc điều kiện vận hành khác nhau.
Để so sánh, anh/chị có thể ghi nhận lượng củi ép tiêu thụ, sản lượng hơi thực đo và nhân công trong cùng kỳ. Cần dùng lượng hơi thực tế, không lấy công suất ghi trên lò làm sản lượng đã sử dụng.
Bài cách tính chi phí sản xuất một tấn hơi giúp phân biệt tiền nhiên liệu với tổng chi phí, kèm ví dụ dễ đối chiếu.
Nếu nhà máy muốn so sánh tự tổ chức ca đốt với việc thuê đơn vị phụ trách, anh/chị có thể tham khảo dịch vụ vận hành lò hơi và bán hơi công nghiệp. Phương án cần xem theo hệ thống và nhu cầu hơi thực tế; không mặc định thuê dịch vụ luôn rẻ hơn tự vận hành.
Trao đổi từ nhu cầu thực tế của anh/chị
Anh/chị có thể gửi loại lò hoặc mục đích sử dụng, nhiên liệu đang dùng, lượng củi ép dự kiến và địa điểm nhận hàng. Có ảnh hoặc yêu cầu quy cách thì gửi kèm để việc trao đổi rõ hơn.
Nếu chưa biết phải chọn loại nào, cứ chia sẻ điều mình đang cần giải quyết. Những phần còn thiếu có thể cùng làm rõ trước khi xác nhận hàng và giá.
Gửi nhu cầu củi ép
Pingback: So sánh than đá, củi gỗ, củi ép: Giá và nhiệt trị