Lò đốt sinh khối công nghiệp

Lò đốt sinh khối công nghiệp sử dụng nhiên liệu có nguồn gốc sinh khối để tạo nhiệt cho lò hơi, hệ thống sấy và các dây chuyền sản xuất phù hợp. Tùy nguồn nhiên liệu và yêu cầu vận hành, hệ thống có thể được thiết kế để sử dụng dăm gỗ hoặc viên nén gỗ.

Công ty Cổ phần Chất đốt Công nghiệp Nhật Anh Nguyễn tiếp nhận khảo sát lò hơi, nhu cầu nhiệt, nhiên liệu và mặt bằng nhà máy trước khi đề xuất phương án. Mỗi hệ thống cần được đánh giá riêng; cấu hình và chi phí không nên xác định chỉ dựa trên công suất danh nghĩa.


Xem các giải pháp

Lò đốt sinh khối là gì?

Lò đốt sinh khối là hệ thống chuyển đổi năng lượng của nhiên liệu sinh khối thành nhiệt. Nhiệt tạo ra có thể được sử dụng trực tiếp cho thiết bị sấy hoặc truyền tới lò hơi để sản xuất hơi phục vụ nhà máy.

Một hệ thống thường có các thành phần chính:

  • Khu vực lưu trữ hoặc phễu chứa nhiên liệu;

  • Thiết bị cấp nhiên liệu;

  • Buồng đốt;

  • Hệ thống cấp gió;

  • Tủ điều khiển;

  • Khu vực thu gom tro;

  • Đường dẫn nhiệt và khí cháy;

  • Thiết bị xử lý bụi, khí thải phù hợp.

Cấu hình thực tế phụ thuộc loại nhiên liệu, độ ẩm, kích thước, công suất, chế độ vận hành và thiết bị sử dụng nhiệt.

Hệ thống lò đốt sinh khối
Hệ thống lò đốt dăm gỗ và thiết bị cấp nhiên liệu tại công trình.

Lò đốt sinh khối phù hợp với nhu cầu nào?

Hệ thống có thể được xem xét cho các nhà máy:

  • Có nhu cầu hơi hoặc nhiệt công nghiệp tương đối ổn định;

  • Có nguồn nhiên liệu sinh khối phù hợp;

  • Muốn đánh giá phương án thay đổi nhiên liệu;

  • Cần giảm thao tác cấp nhiên liệu trực tiếp bằng tay;

  • Cần điều chỉnh cấp liệu và cấp gió theo nhu cầu tải;

  • Có mặt bằng cho kho nhiên liệu và thiết bị cấp liệu;

  • Có điều kiện bố trí hệ thống xử lý tro, bụi và khí thải.

Không phải mọi lò hơi hoặc dây chuyền nhiệt đều phù hợp để kết nối trực tiếp với lò đốt sinh khối. Trước khi triển khai cần kiểm tra buồng lửa, bề mặt truyền nhiệt, quạt, đường khói, hệ thống xử lý bụi và điều kiện mặt bằng.

Các giải pháp lò đốt sinh khối của NAN

NAN hiện tập trung giới thiệu hai nhóm giải pháp chính: lò đốt dăm gỗ và lò đốt viên nén gỗ. Hai loại sử dụng nhiên liệu khác nhau, vì vậy yêu cầu về kho chứa, cấp liệu, buồng đốt và vận hành cũng không giống nhau.

Lò đốt dăm gỗ

Lò đốt dăm gỗ sử dụng dăm gỗ làm nhiên liệu. Giải pháp phù hợp khi nhà máy có nguồn dăm ổn định, đủ mặt bằng lưu trữ và có phương án kiểm soát độ ẩm, kích thước cùng tạp chất trong nhiên liệu.

Cấu hình NAN đã nghiên cứu có thể sử dụng vít tải cấp dăm, gió cấp 1, gió cấp 2 và điều khiển PLC. Thiết bị có thể được xem xét để kết nối với một số hệ thống lò hơi hiện hữu sau khi khảo sát kỹ thuật.


Xem lò đốt dăm gỗ

Lò đốt viên nén gỗ

Lò đốt viên nén sử dụng nhiên liệu được ép thành viên có kích thước tương đối đồng đều. Đặc tính này thuận lợi cho việc lưu trữ, định lượng và cấp nhiên liệu tự động.

Giải pháp có thể phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lượng nhiên liệu tương đối ổn định hoặc có không gian lưu trữ hạn chế hơn. Chi phí nhiên liệu, nguồn cung và yêu cầu nhiệt vẫn cần được đánh giá theo điều kiện thực tế.


Xem lò đốt viên nén gỗ

Lò đốt viên nén
Lò đốt viên nén gỗ với hệ thống cấp liệu

So sánh lò đốt dăm gỗ và lò đốt viên nén

Đặc điểm nhiên liệu

Dăm gỗ là mảnh được băm chế biến từ cây gỗ có thể biến động về kích thước, độ ẩm cao và lượng mùn nhỏ. Viên nén thường có nhiệt trị cao, độ ẩm thấp, hình dạng và kích thước đồng đều hơn.

Chất lượng thực tế vẫn phụ thuộc nguồn cung và quá trình bảo quản.

Yêu cầu lưu trữ

Dăm gỗ thường cần diện tích kho lớn và phương án hạn chế ẩm. Với hệ thống tiêu thụ lớn, nhà máy có thể cần máy xúc hoặc thiết bị phù hợp để đưa nhiên liệu vào phễu.

Viên nén có thể thuận lợi hơn khi lưu trữ và cấp liệu, nhưng cần được bảo quản tránh nước và độ ẩm cao.

Hệ thống cấp liệu

Dăm gỗ cần cơ cấu cấp liệu phù hợp để hạn chế kẹt, dồn cục hoặc cấp không đều.

Viên nén có kích thước đồng đều hơn nên thuận lợi cho việc định lượng. Tuy nhiên, hiện tượng vỡ vụn và lượng bụi vẫn cần được kiểm soát.

Chi phí nhiên liệu

Không nên lựa chọn nhiên liệu chỉ bằng cách so sánh giá mua theo tấn. Cần tính đến:

  • Độ ẩm;

  • Nhiệt lượng hữu ích;

  • Chi phí vận chuyển;

  • Diện tích lưu trữ;

  • Thiết bị cấp liệu;

  • Nhân sự vận hành;

  • Lượng tro và chi phí xử lý;

  • Tính ổn định của nguồn cung.

NAN cần tiếp nhận dữ liệu thực tế trước khi giúp khách hàng so sánh phương án.

Nguyên lý chung của hệ thống lò đốt sinh khối

Nhiên liệu được đưa từ khu vực chứa tới buồng đốt bằng băng tải, vít tải hoặc cơ cấu cấp liệu phù hợp.

Tại buồng đốt, nhiên liệu tiếp xúc với nhiệt và không khí để duy trì quá trình cháy. Nhiệt và khí cháy được đưa tới lò hơi hoặc thiết bị sử dụng nhiệt.

Tủ điều khiển có thể thay đổi lượng nhiên liệu và gió cấp theo áp suất, nhiệt độ hoặc nhu cầu tải. Khi nhu cầu nhiệt giảm, hệ thống giảm cấp liệu và gió. Khi nhu cầu tăng, các thiết bị được điều chỉnh theo chương trình cài đặt.

Khả năng vận hành ổn định phụ thuộc thiết kế hệ thống, chất lượng nhiên liệu, chế độ cấp gió, tình trạng thiết bị và việc theo dõi của nhân sự vận hành.

Những yếu tố cần khảo sát trước khi lựa chọn

Nhu cầu hơi hoặc nhiệt

Cần xác định công suất thiết kế, nhu cầu thực tế, áp suất, nhiệt độ và số giờ vận hành trong ngày.

Tình trạng thiết bị hiện hữu

Nếu kết nối với lò hơi đang sử dụng, cần kiểm tra buồng lửa, bề mặt truyền nhiệt, đường khói, quạt và thiết bị xử lý bụi.

Nguồn nhiên liệu

Cần đánh giá loại nhiên liệu, độ ẩm, kích thước, tạp chất, sản lượng cung ứng và khoảng cách vận chuyển.

Mặt bằng nhà máy

Phương án phải tính đến kho nhiên liệu, phễu, thiết bị cấp liệu, đầu đốt, khu vực lấy tro và đường vận chuyển nội bộ.

Khí thải và tro bụi

Thiết bị xử lý bụi và khí thải cần được lựa chọn theo nhiên liệu, công suất và tình trạng phát thải thực tế. Không nên chọn chỉ dựa trên tên hoặc công suất danh nghĩa của lò.

tủ điện vận hành lò đốt sinh khối
Tủ điều khiển vận hành lò đốt sinh khối.

Ưu điểm khi hệ thống được thiết kế phù hợp

Hỗ trợ cấp nhiên liệu tự động

Băng tải hoặc vít tải có thể giảm thao tác đưa nhiên liệu trực tiếp vào cửa lò. Nhân sự vẫn cần theo dõi phễu, tình trạng cấp liệu, ngọn lửa, áp suất và cảnh báo.

Điều chỉnh theo nhu cầu vận hành

Tủ điều khiển có thể phối hợp cấp liệu và quạt gió theo tín hiệu áp suất hoặc nhiệt độ. Khả năng ổn định phụ thuộc việc hiệu chỉnh và chất lượng nhiên liệu.

Tận dụng nguồn nhiên liệu sinh khối

Với nhà máy có nguồn cung phù hợp, nhiên liệu sinh khối có thể được đưa vào phương án đánh giá. Hiệu quả kinh tế phải được tính theo nhiệt hữu ích và tổng chi phí vận hành.

Có thể xem xét cải tạo hệ thống hiện hữu

Một số lò hơi có thể được khảo sát để kết nối với đầu đốt sinh khối. Nếu hệ thống không phù hợp, NAN có thể đề xuất phương án cải tạo sâu hoặc giải pháp khác.


Xem dịch vụ cải tạo lò hơi

Những hạn chế cần đánh giá

Chi phí đầu tư ban đầu

Ngoài buồng đốt, nhà máy có thể cần đầu tư phễu, thiết bị cấp liệu, quạt, tủ điện, xử lý bụi và phần cải tạo kết nối.

Yêu cầu về kho nhiên liệu

Nhiên liệu sinh khối cần được bảo quản phù hợp. Dăm gỗ có độ ẩm cao hoặc viên nén bị ngấm nước có thể ảnh hưởng tới quá trình cấp liệu và cháy.

Khói trong giai đoạn khởi động

Khi buồng đốt chưa đạt nhiệt độ phù hợp, quá trình cháy có thể chưa ổn định và xuất hiện khói. Quy trình mồi lò, nhiên liệu và hệ thống cấp gió cần được kiểm soát.

Yêu cầu bảo dưỡng thiết bị cơ điện

Băng tải, vít tải, động cơ, quạt, cảm biến và tủ điều khiển đều cần được kiểm tra. Hệ thống phải có phương án xử lý khi cấp liệu bị kẹt hoặc thiết bị điện gặp sự cố.

Quy trình khảo sát và triển khai của NAN

Bước 1 – Tiếp nhận thông tin

NAN tiếp nhận dữ liệu về công suất, áp suất, nhu cầu hơi hoặc nhiệt, nhiên liệu, thời gian vận hành và địa điểm nhà máy.

Bước 2 – Khảo sát hiện trạng

Nhân sự kỹ thuật kiểm tra thiết bị hiện hữu, mặt bằng, đường khói, quạt, xử lý bụi và khu vực chứa nhiên liệu.

Bước 3 – Đánh giá nhiên liệu

NAN xem xét loại sinh khối, độ ẩm, kích thước, tạp chất và khả năng cung ứng.

Bước 4 – Lựa chọn giải pháp

Dựa trên dữ liệu khảo sát, NAN trao đổi phương án lò đốt dăm gỗ, lò đốt viên nén hoặc giải pháp phù hợp khác.

Bước 5 – Thiết kế và thống nhất phạm vi

Phạm vi có thể gồm buồng đốt, cấp liệu, quạt, điều khiển, kết nối, xử lý khói bụi và phần việc liên quan.

Bước 6 – Chế tạo và lắp đặt

Thiết bị được chế tạo và lắp đặt theo phương án đã thống nhất. Những thay đổi phát sinh cần được đánh giá trước khi thực hiện.

Bước 7 – Chạy thử và hướng dẫn vận hành

Hệ thống được chạy thử, hiệu chỉnh cấp liệu, gió và các ngưỡng điều khiển. Nhân sự nhà máy được hướng dẫn theo dõi, vệ sinh và xử lý cảnh báo.

Video hoạt động thực tế

Video giới thiệu hoạt động của hệ thống lò đốt sinh khối do NAN thực hiện. Cấu hình trong video dùng để tham khảo; phương án cho từng nhà máy cần được khảo sát riêng.

Hệ thống lò đốt sinh khối do Nhật Anh Nguyễn thực hiện

Xem video lò đốt sinh khối hoạt động thực tế

Thông tin cần cung cấp để khảo sát

Khách hàng nên chuẩn bị:

  • Công suất thiết kế của lò hoặc thiết bị nhiệt;

  • Công suất đang vận hành;

  • Áp suất hơi hoặc nhiệt độ yêu cầu;

  • Nhu cầu hơi hoặc nhiệt theo giờ;

  • Số giờ và số ca vận hành;

  • Loại nhiên liệu đang sử dụng;

  • Nguồn nhiên liệu sinh khối dự kiến;

  • Độ ẩm và kích thước nhiên liệu nếu đã có dữ liệu;

  • Tình trạng quạt, đường khói và xử lý bụi;

  • Diện tích kho và khu vực đặt thiết bị;

  • Địa điểm nhà máy;

  • Hình ảnh hoặc video hệ thống.

Sau khi tiếp nhận đủ thông tin, NAN sẽ trao đổi phạm vi cần khảo sát. Chi phí được xác định theo cấu hình và điều kiện thực tế.


Gửi thông tin để khảo sát

Nhân sự kỹ thuật kiểm tra hệ thống lò đốt sinh khối
Nhân sự kỹ thuật kiểm tra hệ thống trước khi vận hành

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn lò đốt dăm gỗ hay lò đốt viên nén?

Việc lựa chọn phụ thuộc nguồn nhiên liệu, độ ẩm, nhu cầu nhiệt, diện tích kho, mức độ tự động hóa và tổng chi phí vận hành. NAN cần tiếp nhận dữ liệu thực tế trước khi đề xuất.

Lò hơi hiện tại có thể chuyển sang đốt sinh khối không?

Một số hệ thống có thể được cải tạo, nhưng cần kiểm tra buồng lửa, bề mặt truyền nhiệt, quạt, đường khói và xử lý bụi. Không phải mọi lò hơi đều phù hợp để chuyển đổi trực tiếp.

Lò đốt sinh khối có tự động hoàn toàn không?

Hệ thống có thể tự động điều chỉnh cấp liệu và quạt gió. Tuy nhiên, nhân sự vẫn phải theo dõi nhiên liệu, áp suất, nhiệt độ, tro, khói và các tín hiệu cảnh báo.

NAN có thể báo giá ngay theo công suất không?

Chưa đủ dữ liệu. Chi phí còn phụ thuộc loại nhiên liệu, thiết bị hiện hữu, mặt bằng, cấp liệu, điều khiển, xử lý khói bụi và phạm vi cải tạo.