Giá củi gỗ tạp 2026: Bảng giá theo độ ẩm và quy cách

Củi gỗ tạp tập kết tại bãi, dùng làm nhiên liệu đốt lò

Giá củi gỗ tạp tươi tham khảo 1.100–1.300 đ/kg; củi tạp khô 1.300–1.600 đ/kg, theo dữ liệu Nhật Anh Nguyễn xác nhận ngày 05/09/2026.

Để anh/chị dễ so sánh và tránh tính thiếu chi phí, bảng dưới đây tách rõ giá giao tới doanh nghiệp và giá nhận tại kho. Mỗi lô cần xác nhận lại quy cách, độ ẩm và địa điểm trước khi chốt.

Đơn vị: đồng/kg · Độ ẩm tham khảo · Chưa gồm thuế GTGT và dỡ hàng

Bảng giá củi gỗ tạp và củi xẻ năm 2026

Nhóm giao tới doanh nghiệp

Đã gồm vận chuyển sau khi xác nhận địa điểm giao cụ thể; áp dụng từ 5.000 kg. Chưa gồm thuế GTGT và dỡ hàng.

Giá nhóm giao tới doanh nghiệp — đồng/kg
Loại củiGiá tham khảoĐộ ẩm khoảng
Củi gỗ tạp tươi1.100–1.300 đ/kg50%
Củi gỗ tạp khô1.300–1.600 đ/kg25%
Củi làng nghề1.700–1.900 đ/kg15%
Củi gỗ công nghiệp1.200–1.500 đ/kg15%

Củi tươi cần tính đến lượng nước; củi khô vẫn cần kiểm tra độ ẩm theo lô. Với củi làng nghề và gỗ công nghiệp, nên làm rõ thành phần, kích thước và tạp chất trước khi chọn cho hệ thống đốt.

Nhóm củi xẻ, sấy khô nhận tại kho/bãi

Không quy định số lượng tối thiểu. Giá tại kho/bãi chưa gồm vận chuyển, thuế GTGT và dỡ hàng; quy cách xẻ, độ đồng đều và tình trạng hàng cần xác nhận khi đặt.

Giá củi xẻ tại kho/bãi — đồng/kg
Loại củiGiá tham khảoĐộ ẩm khoảng
Củi nhãn xẻ, sấy khô4.000–5.000 đ/kg15%
Củi tạp xẻ, sấy khô3.000–4.000 đ/kg15%
Củi phi lao xẻ, sấy khô6.000–7.000 đ/kg15%

Củi bổ hiện không có hàng, chưa tiếp nhận đơn. Chúng tôi không ghi một mức giá khi chưa có hàng để xác nhận với anh/chị.

Củi tươi hay củi khô: nên so sánh thế nào?

Cùng một khối lượng, củi có độ ẩm cao chứa nhiều nước hơn. Một phần nhiệt sinh ra được dùng để làm nóng và bay hơi lượng nước này, vì vậy không nên chỉ nhìn đơn giá theo kilogram để kết luận loại củi nào tiết kiệm hơn.

Độ ẩm thực tế

Con số trong bảng là mức khoảng. Khi giao nhận, hai bên nên thống nhất vị trí lấy mẫu, thiết bị đo và cách xử lý nếu độ ẩm khác điều kiện ban đầu.

Kích thước và độ đồng đều

Củi quá dài, quá lớn hoặc không đồng đều có thể ảnh hưởng đến cấp liệu và thao tác vận hành. Quy cách phù hợp phụ thuộc cửa cấp liệu và kiểu buồng đốt.

Thành phần và tạp chất

Cần kiểm tra đất, đá, kim loại, sơn, keo hoặc vật liệu lẫn trong lô hàng. Với củi gỗ công nghiệp, phải đánh giá thành phần và điều kiện sử dụng trước khi đưa vào hệ thống đốt.

Để so sánh đúng, nên ghi lại lượng củi tiêu thụ, sản lượng hơi thực tế, độ ẩm và điều kiện tải trong cùng khoảng thời gian.

Cách tính chi phí củi giao đến nhà máy

Trước khi so sánh hai báo giá, anh/chị hãy đưa chúng về cùng điều kiện giao nhận. Nếu giá đã gồm vận chuyển tới địa điểm được xác nhận, không cộng khoản này thêm một lần nữa.

Đối với củi xẻ nhận tại kho/bãiĐơn giá củi × khối lượng + vận chuyển + dỡ hàng + thuế GTGT
Đối với nhóm giao tới doanh nghiệpĐơn giá củi × khối lượng + dỡ hàng + thuế GTGT

Với nhà máy dùng củi để tạo hơi, mua được củi giá thấp chưa đủ để kết luận chi phí sử dụng thấp. Anh/chị nên ghi lại lượng củi, hơi thực đo và nhân công trong cùng kỳ; bài cách tính chi phí sản xuất một tấn hơi giúp đối chiếu các khoản cần tính. Phần chi phí đốt các loại củi bổ sung góc nhìn về nhiên liệu.

Nếu nhà máy đang cân nhắc tự tổ chức ca đốt hay thuê đơn vị phụ trách, có thể tham khảo dịch vụ vận hành lò hơi và bán hơi công nghiệp. Đây là một phương án để so sánh theo hiện trạng, không phải lựa chọn luôn rẻ hơn cho mọi nhà máy.

Thông tin cần kiểm tra trước khi chọn củi đốt lò

  • Loại lò, công suất, kiểu buồng đốt và phương thức cấp nhiên liệu.
  • Sản lượng hơi thực tế, thời gian vận hành và mức tải thay đổi trong ngày.
  • Độ ẩm, kích thước, tỷ lệ tạp chất và độ ổn định giữa các chuyến hàng.
  • Diện tích kho, khả năng che mưa, phương tiện cân và thiết bị dỡ hàng.
  • Yêu cầu về tro xỉ, khí thải và điều kiện môi trường áp dụng tại nhà máy.

Thông tin về nhóm sản phẩm và quy cách có thể xem tại trang củi đốt lò hơi. Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên mẫu nhiên liệu và điều kiện vận hành thực tế.

Video nguyên lý cấp nhiên liệu sinh khối cho lò hơi

Video giúp hình dung cách nhiên liệu được cấp vào hệ thống đốt. Mỗi loại củi có độ ẩm và kích thước khác nhau nên cần đối chiếu với cơ cấu cấp liệu và buồng đốt đang sử dụng.

Lò đốt sinh khối cho lò hơi: nguyên lý cấp liệu tự động

Trình phát chỉ được tải sau khi người xem bấm, không tự động phát hoặc bật âm thanh.

Câu hỏi về giá củi gỗ tạp

Một tấn củi được tính từ bảng giá như thế nào?

Nhân đơn giá theo kilogram với 1.000 kg. Giá củi xẻ tại kho/bãi chưa gồm vận chuyển; giá củi tươi, củi khô, củi làng nghề và củi gỗ công nghiệp đã gồm vận chuyển tới doanh nghiệp. Thuế GTGT và dỡ hàng chưa bao gồm; khối lượng thanh toán cần theo phương thức cân đã thống nhất.

Vì sao không thể báo một mức giá chung cho mọi nhà máy?

Cùng loại củi nhưng độ ẩm, kích thước, số lượng, vị trí giao và điều kiện dỡ hàng có thể khác nhau. Vì vậy cần đủ thông tin lô hàng trước khi xác nhận giá.

Củi tươi có luôn tiết kiệm hơn củi khô không?

Không thể kết luận chỉ từ đơn giá. Cần so sánh lượng tiêu thụ thực tế, độ ẩm và sản lượng hơi tạo ra trong cùng điều kiện vận hành.

Củi gỗ công nghiệp có dùng được cho mọi lò không?

Không. Cần xác định rõ thành phần, tạp chất và yêu cầu môi trường, sau đó đối chiếu với buồng đốt, cấp liệu và hệ thống xử lý khí thải của nhà máy.

Trao đổi để chọn củi và xác nhận giá phù hợp

Anh/chị có thể gửi những thông tin mình đang có:

  • Loại củi và khối lượng dự kiến theo chuyến hoặc theo tháng.
  • Độ ẩm, kích thước và yêu cầu chọn lọc nếu có.
  • Địa điểm giao, đường vào nhà máy và phương án dỡ hàng.
  • Yêu cầu hóa đơn và thời điểm cần nhận nhiên liệu.

Nếu chưa rõ độ ẩm hoặc quy cách cần chọn, anh/chị cứ mô tả mục đích sử dụng và gửi ảnh nếu có. Chúng tôi sẽ cùng làm rõ trước khi xác nhận giá, để hai bên tránh hiểu khác nhau khi nhận hàng.

Gửi thông tin lô hàng
0977660890
Liên hệ