Van an toàn lò hơi là thiết bị bảo vệ trước nguy cơ quá áp. Hiểu đúng vai trò của van giúp nhà máy trao đổi rõ với bên kỹ thuật, tránh chọn van thay thế chỉ theo kích thước và biết cần nhận những hồ sơ gì sau kiểm tra.
Một chiếc van không rò hơi chưa đủ để kết luận hệ thống an toàn. Ngược lại, khi thấy hơi thoát ra, cũng chưa thể xác định ngay van hỏng hay đang thực hiện chức năng bảo vệ.
Khi có bất thường: báo người phụ trách và thực hiện quy trình an toàn của nhà máy. Không tự chỉnh áp, tháo van, tác động thử hoặc chặn đường xả. Không tiếp cận vùng hơi nóng để chụp ảnh; trao đổi qua website không thay thế xử lý tại hiện trường.
Van an toàn lò hơi bảo vệ điều gì?
Van an toàn được lựa chọn và đặt áp phù hợp để tự động xả môi chất khi áp suất đạt ngưỡng tác động. Khả năng xả phải đáp ứng yêu cầu bảo vệ của thiết bị; không thể chỉ nhìn hình dáng van để đánh giá.
Đây là một lớp bảo vệ quá áp. Van không thay thế bộ điều khiển áp suất, bảo vệ mức nước, chế độ bảo dưỡng hoặc trách nhiệm theo dõi vận hành. Có van an toàn cũng không có nghĩa là mọi nguy cơ của lò hơi đã được kiểm soát.
Tham khảo nguyên lý tại tài liệu van an toàn của Spirax Sarco.
Phân biệt van an toàn với các van thường gặp
Tên gọi gần nhau không có nghĩa là các van có thể thay thế chức năng cho nhau. Khi gửi yêu cầu kiểm tra, nên dùng tên và mã thiết bị trong hồ sơ.
| Thiết bị | Chức năng cần phân biệt |
|---|---|
| Van an toàn | Xả môi chất để bảo vệ thiết bị trước nguy cơ quá áp; không dùng để điều chỉnh áp suất vận hành thường xuyên. |
| Van giảm áp | Điều chỉnh áp suất phía sau van theo yêu cầu sử dụng. Không thay thế van an toàn bảo vệ quá áp. |
| Van chặn | Đóng hoặc mở để cách ly dòng môi chất tại vị trí được thiết kế. Không tự thực hiện chức năng xả bảo vệ. |
| Van một chiều | Cho dòng đi theo một chiều và ngăn chảy ngược. Van một chiều nước cấp không phải là van ống thủy. |
| Van ống thủy | Là bộ phận của cụm hiển thị mức nước. Cụm ống thủy giúp quan sát mức nước, có chức năng khác với van một chiều và van an toàn. |
Có thể đối chiếu thêm tài liệu Spirax Sarco về điều khiển giảm áp và các thiết bị lắp trên lò hơi.
Van xả hoặc rò hơi: cần làm rõ điều gì?
Van mở xả có thể là phản ứng bảo vệ trước tình trạng quá áp. Hơi rò qua van cũng có thể liên quan đến bề mặt làm kín, cặn bẩn, điều kiện lắp đặt hoặc vận hành. Cần đánh giá cả van và hệ thống liên quan, không chỉ xử lý chỗ đang thoát hơi.
Những thông tin hữu ích để người phụ trách kỹ thuật xem xét gồm:
- Hơi thoát liên tục hay từng đợt; xuất hiện từ lúc nào, trong điều kiện vận hành nào.
- Báo động hoặc số liệu đã được ghi trong nhật ký cùng thời điểm; không tự tạo tình huống để thử lại.
- Thay đổi gần đây ở thiết bị, đường ống, chế độ lấy hơi hoặc công việc sửa chữa.
- Tình trạng nhãn, niêm phong và hồ sơ của van nếu đã có sẵn thông tin.
Không dùng biện pháp ép van đóng để hết rò. Người có chuyên môn cần xác định nguyên nhân và phạm vi xử lý theo đúng thiết bị.
Phần về độ kín và rò rỉ trong tài liệu lắp đặt van an toàn của Spirax Sarco giải thích vì sao phải xem xét điều kiện lắp đặt và vận hành.
Trước khi thay van: cùng kích thước đã đủ chưa?
Chưa đủ. Hai van cùng kích thước kết nối có thể khác khả năng xả và phạm vi sử dụng. Cần đối chiếu hồ sơ thiết bị được bảo vệ với tài liệu của đúng model van.
- Hệ thống được bảo vệ: loại thiết bị, môi chất, giới hạn thiết kế và điều kiện làm việc đã được xác nhận trong hồ sơ.
- Thông tin van: hãng, model, mã nhận dạng, áp suất đặt và khả năng xả theo tài liệu hoặc chứng từ của van.
- Tính phù hợp: vật liệu, nhiệt độ, kết nối và điều kiện lắp đặt, kể cả đường xả và áp suất phía sau van.
- Lịch sử: lần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế gần nhất; thay đổi của hệ thống sau thời điểm đó.
Đây là thông tin để kỹ thuật lựa chọn và xác nhận phương án, không phải hướng dẫn khách tự đặt áp hoặc chọn van chỉ theo DN, PN và giá bán.
Xem các yếu tố trong hướng dẫn lựa chọn van an toàn của Spirax Sarco. Các tài liệu tham khảo này giải thích nguyên lý kỹ thuật; không thay thế hồ sơ thiết bị hoặc quy định áp dụng tại Việt Nam.
Kiểm tra, bảo dưỡng: nhà máy cần nhận hồ sơ gì?
Kế hoạch kiểm tra phải dựa trên đúng thiết bị, hướng dẫn nhà sản xuất, điều kiện sử dụng và yêu cầu áp dụng. Không nên lấy một chu kỳ bảo dưỡng chung trên mạng để thay cho kế hoạch của nhà máy.
Khi thống nhất công việc, nên làm rõ bên thực hiện có đủ năng lực cho phần việc nào, phần việc nào cần đơn vị chuyên trách. Sau khi hoàn thành, hồ sơ bàn giao cần giúp nhà máy trả lời:
- Đã kiểm tra van nào, thuộc thiết bị nào; thông tin nhận dạng có khớp hồ sơ không?
- Đã thực hiện những hạng mục gì, kết quả ra sao, có thay chi tiết hoặc thay van không?
- Các thông số và điều kiện sử dụng nào đã được xác nhận; ai chịu trách nhiệm xác nhận?
- Còn tồn tại, giới hạn hoặc yêu cầu nào phải xử lý trước khi đưa thiết bị vào sử dụng?
Biên bản sửa chữa không tự động thay thế hồ sơ kiểm định hay xác nhận đủ điều kiện sử dụng khi những yêu cầu đó áp dụng. Nhà máy có thể đưa hạng mục này vào kế hoạch bảo dưỡng lò hơi để theo dõi cùng các thiết bị và công việc liên quan.
Chuẩn bị thông tin để trao đổi với NAN
Nếu cần đánh giá hạng mục van trong hệ thống lò hơi, nhà máy có thể gửi tình trạng đang gặp, loại và công suất lò, địa điểm, nhật ký liên quan cùng hồ sơ van hiện có. Ảnh tổng thể vị trí lắp và ảnh nhãn chỉ nên cung cấp khi đã có sẵn hoặc có thể thu thập theo quy định an toàn tại cơ sở.
NAN tiếp nhận thông tin để trao đổi phạm vi khảo sát, bảo dưỡng hoặc sửa chữa phù hợp. Việc can thiệp, thử nghiệm hay xác nhận van phải được phân định theo năng lực của bên thực hiện và yêu cầu của thiết bị.
Nếu nhà máy còn cần tổ chức ca vận hành, theo dõi nhật ký và kế hoạch chăm sóc hệ thống lâu dài, có thể tìm hiểu dịch vụ vận hành lò hơi và bán hơi công nghiệp. Phạm vi và trách nhiệm cần được làm rõ theo thực tế nhà máy.
Cần đánh giá một hạng mục đang có vấn đề? Chuẩn bị thông tin thiết bị và tình trạng thực tế để trao đổi về bước khảo sát tiếp theo.
Xem dịch vụ sửa chữa lò hơi