Nhu cầu hơi theo ca: lập biểu đồ tải trước khi mở rộng nhà máy

Hệ thống lò hơi công nghiệp với thân lò, đường ống và đồng hồ áp suất trong nhà lò.

Khi thêm máy hoặc tăng số mẻ, nhà máy cần biết hơi được sử dụng vào lúc nào, bên cạnh tổng lượng của cả ngày. Hai lịch sản xuất có thể dùng cùng lượng hơi nhưng tạo ra mức cao điểm khác nhau.

Ghi nhu cầu hơi theo ca giúp đối chiếu thời điểm các máy cùng lấy hơi, chuẩn bị dữ liệu khảo sát và tránh chọn thiết bị chỉ từ một số bình quân. Bảng dưới đây minh họa cách đọc số liệu; chưa dùng để chốt công suất lò cho một nhà máy cụ thể.

Hệ thống lò hơi công nghiệp với thân lò, đường ống và đồng hồ áp suất trong nhà lò.
Ảnh hệ thống lò hơi trong thư viện NAN. Công suất của thiết bị và nhu cầu hơi thực tế theo ca cần được ghi nhận riêng.
Nội dung bài viết

1. Tổng hơi trong ca, tải trung bình và tải đỉnh khác nhau thế nào?

Trước khi lập biểu đồ nhu cầu hơi, hãy tách ba thông tin:

Ba thông tin cần phân biệt khi ghi nhu cầu hơi
Thông tinCách ghiCho biết điều gì?
Tổng lượng trong ca Tấn hơi/ca, kèm giờ đầu–cuối Lượng hơi đi qua điểm đo trong khoảng
Tải trung bình Tấn/h, kèm số giờ tính Mức sử dụng bình quân trong khoảng
Mức cao nhất ghi nhận Tấn/h, thời điểm và khoảng ghi Mức cao nhất dữ liệu đã bắt được

Ví dụ, 22 tấn hơi trong 8 giờ tương ứng trung bình 2,75 tấn/h. Con số này chưa nói được cao điểm cần bao nhiêu. Nếu chia cho giờ máy chạy thay vì cả ca, phải ghi rõ mẫu số để tránh so sánh khác cơ sở.

Khi ghi áp suất, kèm vị trí đo và đơn vị; nếu hồ sơ đồng hồ có nêu áp suất dư hay tuyệt đối thì ghi lại để đối chiếu đúng. Khi máy thiếu hơi, phải dừng chờ hoặc chạy chậm do áp suất không đạt, lượng được cấp thực tế chưa chắc phản ánh đủ nhu cầu công nghệ.

2. Cùng 22 tấn hơi một ca, vì sao cao điểm khác nhau?

Đây là ví dụ giả định, không phải số đo công trình của NAN. Xét ca 08:00–16:00, cùng điều kiện hơi và cùng phạm vi đánh giá. Giả sử hệ thống cấp đủ cho các nhu cầu sau:

  • Tải nền: 2 tấn/h trong 8 giờ, tổng 16 tấn.
  • Mẻ A: cần thêm 2 tấn/h trong 2 giờ, tổng 4 tấn.
  • Mẻ B: cần thêm 1 tấn/h trong 2 giờ, tổng 2 tấn.

Lịch 1 cho A và B cùng chạy từ 08:00. Lịch 2 giữ A lúc 08:00, chuyển B sang 10:00.

Trong mô hình này, tải giữ không đổi trong từng khoảng; các đỉnh chuyển tiếp ngắn hơn chưa được mô phỏng.

Ví dụ giả định: hai lịch sản xuất cùng dùng 22 tấn hơi trong ca 8 giờ
Khoảng giờLịch 1: cùng giờLịch 2: lệch giờ
08:00–10:00 5 tấn/h 4 tấn/h
10:00–12:00 2 tấn/h 3 tấn/h
12:00–14:00 2 tấn/h 2 tấn/h
14:00–16:00 2 tấn/h 2 tấn/h

Cả hai lịch đều dùng 22 tấn/ca, trung bình 2,75 tấn/h. Tuy nhiên, mức cao nhất trong mô hình là 5 tấn/h ở lịch 1 và 4 tấn/h ở lịch 2, đều kéo dài 2 giờ.

Bảng là một cách biểu diễn tải hơi theo thời gian. Nó cho thấy tổng ca giống nhau vẫn có tải hơi đồng thời khác nhau. Khoảng 2 giờ được chọn để minh họa, không phải hướng dẫn tần suất ghi thực tế.

Việc lệch giờ chỉ phù hợp khi sản xuất cho phép. Tài liệu về tải hơi biến động của Spirax Sarco cũng đề cập cách bố trí thời điểm khởi động và giới hạn đối với sản xuất.

Ví dụ chưa chứng minh tiết kiệm nhiên liệu, chưa bảo đảm giữ nguyên năng suất và không đủ để kết luận nên chọn lò 4 tấn/h.

3. Ghi những gì để số liệu theo ca có thể đối chiếu?

Trước tiên, xác định đồng hồ đo gì, lắp ở đâu và dùng đơn vị nào. Ghi thêm mã thiết bị nếu có, ngày, ca, giờ đầu–cuối và cách lấy số: đọc tay hay xuất dữ liệu tự động.

Chỉ số tổng tích lũy và lưu lượng cần để riêng:

Mẫu ghi số đồng hồ — bổ sung đúng thời điểm, đại lượng và đơn vị
Thời điểmChỉ số tổng tích lũyLưu lượng tại thời điểm đọc
Đầu ca: … …; đơn vị: … …; đơn vị: …
Khi tăng tải: … …; đơn vị: … …; đơn vị: …
Cuối ca: … …; đơn vị: … …; đơn vị: …

Với đồng hồ hơi hiển thị khối lượng, tổng có thể là kg hoặc tấn, lưu lượng là kg/h hoặc tấn/h. Lượng trong ca được tính từ chênh lệch chỉ số đầu–cuối của cùng đồng hồ và đơn vị, sau khi kiểm tra không có lần đặt lại bộ đếm, bộ đếm quay vòng hoặc gián đoạn chưa xử lý.

Ghi thêm sự kiện để giải thích con số:

Mẫu ghi sự kiện sản xuất cùng thời điểm đo
Giờ bắt đầu–kết thúcMáy hoặc công đoạnTrạng thái và ghi chú
… … Khởi động, gia nhiệt hoặc giữ nhiệt
… … Các máy cùng lấy hơi; áp suất tại điểm đo
… … Dừng chờ, chuyển mẻ hoặc thiếu dữ liệu

Chưa đo được thì ghi “chưa có dữ liệu”, không điền 0. Nếu đồng hồ có lưu giá trị lớn nhất, cần biết đó là giá trị tức thời hay lớn nhất của các khoảng trung bình.

Để dựng biểu đồ, đặt giờ trên trục ngang và lưu lượng tấn/h trên trục dọc. Ghi rõ các điểm thể hiện lưu lượng tức thời hay trung bình của từng khoảng; đánh dấu khoảng thiếu dữ liệu, không nối qua như thể đã có số đo. Ghi sự kiện khởi động, chuyển mẻ hoặc nhiều máy cùng chạy tại thời điểm tương ứng.

Đồng hồ nước điện tử lắp trên đường ống, có màn hình chỉ số và thân nối mặt bích.
Tư liệu đồng hồ nước trong thư viện NAN. Cần ghi đúng đơn vị và vị trí đo; số hiển thị trên ảnh không phải dữ liệu dùng cho ví dụ tính nhu cầu hơi.

Đồng hồ trong ảnh có đơn vị lưu lượng L/h và chỉ số tích lũy m³; ảnh chưa xác nhận vị trí này là đường nước cấp vào lò. Không đọc các số đó thành tấn hơi.

Nếu chỉ có đồng hồ nước, giữ đúng nhãn m³ nước cấp hoặc m³ nước bổ sung theo vị trí thực tế. Chưa xác định vị trí thì ghi “đồng hồ nước — vị trí chưa xác nhận”. Tài liệu DOE về nước cấp, nước bổ sung và nước hồi cho thấy cần xét cả xả đáy và nước ngưng hồi về khi đối chiếu. Không mặc định 1 m³ nước bằng 1 tấn hơi.

4. Ghi bao nhiêu phút một lần và theo dõi những ngày nào?

Khoảng ghi cần phù hợp với thời gian tăng tải của quy trình. Nếu một đợt lấy hơi chỉ kéo dài vài phút, đọc đồng hồ đầu và cuối ca sẽ không cho biết mức cao nhất trong đợt đó.

Một ví dụ giả định khác: trong 15 phút, 5 phút đầu dùng 6 tấn/h, 10 phút sau dùng 2 tấn/h. Tổng lượng là khoảng 0,833 tấn; chia cho 0,25 giờ cho trung bình khoảng 3,33 tấn/h. Mức trung bình này không thể thay cho mức 6 tấn/h đã xuất hiện.

Vì vậy, nên thống nhất với người phụ trách đo về khoảng lấy mẫu, khoảng lưu và thời gian đáp ứng của thiết bị. Không có một khoảng 15 phút phù hợp cho mọi hệ thống; chụp vài số rời rạc cũng chưa đủ khẳng định đã bắt hết đỉnh.

Đợt theo dõi cần có những chế độ đại diện: ngày nhiều mẻ, lúc khởi động sau dừng, thay sản phẩm hoặc nhiều máy trùng giờ. Không mặc định vài ngày bất kỳ đã đại diện cho cả tháng. Giữ số liệu gốc và đánh dấu phần thiếu để bên khảo sát biết giới hạn.

5. Khi thêm máy, đặt nhu cầu mới lên lịch hiện tại ra sao?

Từ bảng đang có, bổ sung từng máy hoặc công đoạn mới theo bốn câu hỏi:

  1. Cần hơi lúc nào? Ghi giờ dự kiến, số mẻ và thời gian mỗi giai đoạn lấy hơi.
  2. Cần bao nhiêu? Xin thông số sử dụng hơi và điều kiện kèm theo từ nhà cung cấp; phân biệt số danh định với số đo thực.
  3. Trùng với máy nào? Đặt lịch mới cạnh lịch hiện tại để thấy các khoảng chồng tải.
  4. Điều kiện cấp hơi là gì? Ghi áp suất cần tại máy và yêu cầu công nghệ để bên kỹ thuật đánh giá.

Tổng công suất ghi trên nhãn tất cả máy chưa phải tải đồng thời thực tế. Ngược lại, lấy bình quân ca rồi cộng một tỷ lệ dự phòng chung cũng chưa đủ cơ sở chọn lò.

Nếu xuất hiện cao điểm mới, cần đánh giá cả khả năng cấp và phân phối hơi. Chỉ thấy áp suất giảm chưa đủ để kết luận lò thiếu công suất; cần đối chiếu với thời điểm, vị trí đo và những máy đang lấy hơi. Khi chuyển sang lựa chọn thiết bị, có thể xem thêm những thông tin cần làm rõ trước khi mua nồi hơi công nghiệp.

6. Chuẩn bị hồ sơ nào để trao đổi phương án với NAN?

Hồ sơ hữu ích gồm bảng theo ca, dữ liệu đồng hồ gốc, lịch máy hiện tại và lịch dự kiến sau mở rộng. Gửi kèm vị trí đo, đơn vị, áp suất, số giờ vận hành, địa điểm nhà máy và hình ảnh hệ thống nếu có.

Phần chưa xác định nên ghi rõ: chưa đo hơi trực tiếp, chưa biết khoảng lưu dữ liệu hoặc chưa có thông số máy mới. Thông tin này giúp xác định bước khảo sát tiếp theo, tránh dùng số ước lượng như kết quả đã đo.

Để tập hợp cả thông tin vận hành và chi phí, xem hướng dẫn chuẩn bị số liệu cho phương án bán hơi. Nếu đang cân nhắc giao nguồn hơi cho đơn vị chuyên trách, tìm hiểu Dịch vụ vận hành lò hơi và bán hơi công nghiệp của NAN; phạm vi và phương án cần được xác định theo hệ thống thực tế.

Anh/chị có thể gửi lịch sản xuất và những số liệu đang có để NAN trao đổi bước khảo sát phù hợp.

Gửi thông tin nhu cầu hơi của nhà máy

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0977660890
Liên hệ