Kiểm nhận củi ép D90 cần làm rõ riêng hai việc: độ ẩm của hàng nhận và tình trạng khúc củi bị gãy, vỡ hoặc có nhiều vụn. Nếu chỉ ghi “củi ẩm” hay “hàng vụn nhiều”, bên mua và bên bán vẫn có thể đang hiểu khác nhau về cùng một chuyến hàng.
Độ ẩm và củi vỡ/vụn là hai vấn đề NAN gặp khi trao đổi giao nhận với khách. Bài này giúp bộ phận thu mua, kho và kỹ thuật ghi nhận rõ vấn đề, đối chiếu đúng mẫu và trao đổi cách xử lý. Mức chấp nhận của từng lô cần dựa trên yêu cầu đã thống nhất.
1. Tách hiện trạng nhìn thấy với kết quả kiểm tra
Khi phát hiện điểm bất thường, nên ghi điều quan sát được trước. Chẳng hạn: bao có vết ướt ở đáy, một số khúc bị gãy ngắn hoặc phần vụn tập trung ở vị trí vừa dỡ. Sau đó mới xác định cần kiểm thêm gì để đưa ra kết luận.
| Phản ánh ban đầu | Cần làm rõ trước khi kết luận |
|---|---|
| “Nhìn củi có vẻ ẩm” | Vị trí có dấu ướt, tình trạng bao che, thời điểm quan sát; kết quả xác định độ ẩm thuộc mẫu nào và đo bằng cách nào. |
| “Củi vỡ nhiều” | Là khúc gãy ngắn, mảnh vỡ hay phần vụn nhỏ? Ghi nhận trước hay sau dỡ? Mẫu được lấy từ bao hoặc vị trí nào, theo cách lấy mẫu nào? |
| “Có phiếu nhiệt trị rồi” | Phiếu của mẫu nào, ngày nào, có liên hệ với lô đang giao không? Chỉ tiêu nhiệt trị không thay cho kiểm tra độ ẩm và tình trạng vỡ/vụn. |
Ảnh cho thấy hiện trạng, nhưng không đủ xác định phần trăm độ ẩm hoặc nguyên nhân củi bị vỡ. Hai vấn đề có thể xuất hiện cùng lúc; vẫn cần ghi và kiểm riêng, thay vì mặc định củi vỡ là do ẩm.

2. Kiểm tra độ ẩm củi ép: cần ghi rõ những gì?
Một con số phần trăm chỉ hữu ích khi biết mẫu được lấy ở đâu, kiểm vào lúc nào và tính theo cơ sở nào. Người thu mua nên cùng kho làm rõ bốn thông tin:
- Yêu cầu đã thống nhất: mức độ ẩm nếu có, cơ sở tính và phương pháp dùng để đối chiếu khi giao. Ghi “củi khô” thường chưa đủ rõ.
- Mẫu đang kiểm: mã lô/chuyến, ngày lấy, phần hàng mà mẫu đại diện và người thực hiện. Một khúc được chọn riêng không tự đại diện cho cả xe.
- Cách xác định: máy đo nào hoặc phương pháp thử nào; kết quả được báo theo cơ sở ướt hay cơ sở khô.
- Thời điểm: lúc nhận, sau dỡ hay sau một thời gian lưu kho. Giữ nhận diện mẫu và điều kiện bảo quản để còn đối chiếu.
ISO 18134-1:2022 về xác định độ ẩm nhiên liệu sinh khối rắn mô tả phương pháp sấy tủ. Với phương pháp này, phần trăm độ ẩm của mẫu nhận được tính trên tổng khối lượng mẫu còn ướt. Khi đối chiếu với máy đo cầm tay, cần biết máy phù hợp vật liệu nào, cách sử dụng và cơ sở số đo; không mặc định hai kết quả có thể so trực tiếp.
Nếu số đo tại kho khác phiếu thử: trước hết kiểm tra có cùng lô, cùng cách lấy mẫu, cùng cơ sở và thời điểm hay không. Nếu chưa rõ, hai bên có thể thống nhất lấy mẫu kiểm lại với đơn vị thử phù hợp. Đừng vội chọn số thấp hơn hoặc cao hơn làm kết luận.
Phần giải thích cơ sở ướt/khô và cách đọc số đo nằm trong bài độ ẩm của gỗ nhiên liệu. Ở khâu nhận hàng, điều cần nhất là hai bên dùng cùng cách hiểu và có dữ liệu truy lại được.
3. Củi ép vỡ vụn: thống nhất cách hiểu trước khi tính tỷ lệ
Một thanh gãy thành vài khúc ngắn và một lượng vụn nhỏ rời ra là hai hiện trạng khác nhau. Khi trao đổi, nên mô tả cụ thể phần đang phản ánh, kèm ảnh tổng thể và ảnh gần. Tên gọi D90 cũng cần đi cùng quy cách thực tế hai bên đã chốt.
Cần thống nhất những gì nếu muốn ghi “tỷ lệ vụn”?
- Phần nào được tính là vụn: cách phân loại, kích thước hoặc cách sàng nếu hai bên chọn dùng; khúc gãy có tính chung hay không.
- Kiểm vào thời điểm nào: trước dỡ, sau dỡ hoặc tại kho. Ghi cả điều kiện bốc xếp quan sát được, không quy lỗi từ một ảnh sau cùng.
- Kiểm trên phần hàng nào: mẫu được lấy theo kế hoạch đã thống nhất, khối lượng mẫu trước phân loại và khối lượng phần được xếp là vụn.
- So với điều kiện nào: mức chấp nhận và cách xử lý đã thỏa thuận cho đơn hàng, phù hợp cách cấp nhiên liệu của hệ thống.
Ví dụ cách đọc một tỷ lệ — chỉ là số giả định: mẫu trước phân loại nặng 10 kg, phần được hai bên thống nhất tính là vụn nặng 0,5 kg. Tỷ lệ phần đó trong mẫu là 0,5 ÷ 10 × 100 = 5%. Hai khối lượng phải được cân ở cùng trạng thái ẩm; không sấy hoặc làm ướt mẫu giữa các lần cân.
Con số 5% không phải mức đạt mặc định, cũng chưa chứng minh cả xe có cùng tỷ lệ. Muốn dùng để đánh giá lô, phải có cách lấy mẫu và phân loại phù hợp. Không lấy khối lượng vụn của mẫu nhỏ chia cho khối lượng cả xe.
Cách cân đối chiếu theo thỏa thuận ở trên khác với phép thử độ bền cơ học. ISO 17831-2:2025 về độ bền cơ học của củi ép đánh giá khả năng chịu va đập và mài mòn khi bốc xếp, vận chuyển. Không gọi một tỷ lệ vụn quan sát tại kho là kết quả thử theo ISO nếu chưa thực hiện đúng phương pháp.

4. Phiếu thử có trả lời đúng vấn đề của lô hàng?
Phiếu thử giúp trao đổi rõ hơn khi nối được kết quả với đúng mẫu. Hãy đọc tên hàng, mã mẫu, ngày lấy hoặc nhận mẫu, ngày thử, đơn vị thử và phần giới hạn kết quả. Nếu phiếu không thể hiện liên hệ với lô đang giao, cần hỏi thêm căn cứ đó.
Với mỗi chỉ tiêu, đọc đủ tên chỉ tiêu – giá trị – đơn vị – cơ sở báo cáo – phương pháp. Ví dụ, dòng “giá trị tỏa nhiệt toàn phần quy khô” nói về nhiệt trị toàn phần trên cơ sở khô. Nó không phải nhiệt trị thấp của mỗi kilôgam hàng đang còn ẩm, cũng không phải lượng nhiệt hữu ích đã truyền cho lò.
ISO 18125:2017 về xác định nhiệt trị phân biệt nhiệt trị toàn phần với nhiệt trị thấp. Vì vậy, một phiếu thử nhiệt trị không tự giải quyết phản ánh về độ ẩm hoặc phần vụn của chuyến hàng mới.
Nếu cần kiểm lại, nên thống nhất với đơn vị thử về kế hoạch lấy mẫu, cách bảo quản và ghi nhãn. Lưu rõ phần lô mà mẫu đại diện; không lấy một mẫu đẹp đã chọn riêng để thay cho việc đánh giá cả lô.
5. Mẫu ghi nhận độ ẩm và vỡ/vụn cho thu mua và kho
Anh/chị có thể sao chép mẫu dưới vào biên bản hoặc tin nhắn trao đổi. Đây là gợi ý ghi thông tin, không phải tiêu chuẩn nghiệm thu hay điều khoản mặc định của NAN. Mục chưa đo thì ghi “chưa đo”; mục chưa thống nhất thì ghi rõ cần bổ sung.
Phiếu cân giúp đối chiếu lượng hàng và chuyến xe, nhưng không xác nhận độ ẩm hay tỷ lệ vụn. Phần cân, báo giá và điều kiện giao nhận đầy đủ có thể xem ở bài mua củi đốt lò hơi: hỏi giá và nhận hàng.
6. Trao đổi khi hàng khác điều đã thống nhất
Thay vì chỉ báo “lô này không tốt”, hãy gửi phần khác biệt cụ thể: ảnh gắn với lô, thời điểm trước/sau dỡ, số đo và cách đo nếu có, cùng yêu cầu đã chốt. Cách trao đổi này giúp bên bán biết cần kiểm lại phần nào, bộ phận kho biết cần giữ thông tin gì.
Khi chưa đủ căn cứ, nên cùng thống nhất việc giữ nhận diện riêng phần hàng đang có vướng mắc, bổ sung hồ sơ hoặc kiểm lại trước khi quyết định xử lý. Cách nhận hàng, điều chỉnh hay đổi trả phụ thuộc thỏa thuận; không tự áp một tỷ lệ trừ tiền cho mọi tình huống.
Trao đổi với NAN về lô củi ép cần mua
Để cùng xác định yêu cầu cho đơn hàng, anh/chị có thể gửi loại lò và cách cấp nhiên liệu, ảnh củi đang dùng, lượng cần theo tháng hoặc chuyến, địa điểm giao và điểm đang vướng về độ ẩm/vỡ vụn. NAN sẽ tiếp nhận thông tin để trao đổi quy cách và điều kiện phù hợp trước khi báo giá.

