So sánh chi phí nhiên liệu theo nhiệt hữu ích
So hai phương án theo đồng/kWh nhiệt hữu ích. Có thể dùng cho dăm, củi, viên nén hoặc LPG bán theo kg khi có nhiệt trị và hiệu suất phù hợp.
Nếu bộ tính chưa tải được, anh/chị vẫn có thể đọc công thức và hướng dẫn bên dưới. Thử tải lại trang để nhập và tính.
Nhập hai phương án cần so sánh
Giá, nhiệt trị và hiệu suất
Nhiệt hữu ích/kg = nhiệt trị lúc dùng (MJ/kg) ÷ 3,6 × hiệu suất (%) ÷ 100. Tiền nhiên liệu/kWh = giá/kg ÷ nhiệt hữu ích/kg.
Đây là riêng tiền nhiên liệu theo dữ liệu nhập. Chưa gồm nhân công, điện phụ trợ, đầu tư hoặc khoản ngoài giá bạn đưa vào; không tự xác nhận đầu đốt phù hợp.
Nguồn và quy ước tính
- CHPQA: cơ sở nhiệt trị nhiên liệu (PDF) — Phân biệt nhiệt trị cao, thấp, quy khô và ở trạng thái sử dụng.
- NIST: hệ số đổi đơn vị — Dùng calorie nhiệt hóa học: 1 kcal = 4,184 kJ.
Các số trong nút “Điền ví dụ” chỉ để thử công cụ, không phải báo giá hoặc số liệu công trình NAN.
Muốn đối chiếu phương án đốt tại nhà máy?
Gửi loại nhiên liệu, giá đến nhà máy, nhiệt trị có căn cứ và mô tả đường truyền nhiệt tới thiết bị. Những thông số chưa đo được cần được làm rõ trước khi kết luận phương án nào phù hợp.
Trao đổi phương án nhiên liệu